VERHORO

Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt để Cưới hỏi · tháng 6 năm 2027

Mọi hạng trên trang này tính từ truyền thống Thái, lịch vạn niên Trung Hoa và lịch Thái-Hoa mà không dùng dữ liệu cá nhân, nên chưa xét ngày nào xung tuổi của bạn.

TốtTrung bìnhNên tránhChưa xét được

Ngày nổi bật trong tháng (hạng S và A)

Thứ Năm, 10 thg 6, 2027

Trăng lên 6, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Kim Cương
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Bảy, 5 thg 6, 2027

Trăng lên 1, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Sáu, 11 thg 6, 2027

Trăng lên 7, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 平

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Sáu, 18 thg 6, 2027

Trăng lên 14, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 24 thg 6, 2027

Trăng xuống 5, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 6 thg 6, 2027

Trăng lên 2, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 17 thg 6, 2027

Trăng lên 13, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 20 thg 6, 2027

Trăng xuống 1, tháng âm lịch Thái 7

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Cả tháng

NgàyHạngTháiTrung Hoa
Thứ 3, 1 thg 6F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 4, 2 thg 6F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 危
Thứ 5, 3 thg 6F✗ Đêm 14–15 trăng xuống✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 6, 4 thg 6F✗ Đêm 14–15 trăng xuống– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 7, 5 thg 6A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开
CN, 6 thg 6A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开
Thứ 2, 7 thg 6F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 闭
Thứ 3, 8 thg 6F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 4, 9 thg 6F✗ Ngày Ubat (xấu)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 除
Thứ 5, 10 thg 6S✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 满
Thứ 6, 11 thg 6A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 平
Thứ 7, 12 thg 6B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定
CN, 13 thg 6B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 执
Thứ 2, 14 thg 6F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 3, 15 thg 6F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 危
Thứ 4, 16 thg 6F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 5, 17 thg 6A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 6, 18 thg 6A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开
Thứ 7, 19 thg 6C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 闭
CN, 20 thg 6A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 2, 21 thg 6B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 除
Thứ 3, 22 thg 6F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 满
Thứ 4, 23 thg 6F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 5, 24 thg 6A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定
Thứ 6, 25 thg 6C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 执
Thứ 7, 26 thg 6F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 破
CN, 27 thg 6B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 危
Thứ 2, 28 thg 6B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 3, 29 thg 6F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 4, 30 thg 6F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开

Muốn ngày hợp riêng với bạn?

Xem xung tuổi · giờ tốt trong ngày · chọn ngày cho cặp đôi

Tìm ngày tốt của tôi