VERHORO

Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt để Cưới hỏi · tháng 2 năm 2027

Mọi hạng trên trang này tính từ truyền thống Thái, lịch vạn niên Trung Hoa và lịch Thái-Hoa mà không dùng dữ liệu cá nhân, nên chưa xét ngày nào xung tuổi của bạn.

TốtTrung bìnhNên tránhChưa xét được

Ngày nổi bật trong tháng (hạng S và A)

Thứ Bảy, 20 thg 2, 2027

Trăng lên 14, tháng âm lịch Thái 3

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Sáu, 26 thg 2, 2027

Trăng xuống 5, tháng âm lịch Thái 3

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 4 thg 2, 2027

Trăng xuống 13, tháng âm lịch Thái 2

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Cả tháng

NgàyHạngTháiTrung Hoa
Thứ 2, 1 thg 2F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 开
Thứ 3, 2 thg 2F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 闭
Thứ 4, 3 thg 2C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 5, 4 thg 2A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 6, 5 thg 2F✗ Đêm 14–15 trăng xuống✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 除
Thứ 7, 6 thg 2F✗ Đêm 14–15 trăng xuống✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 满
CN, 7 thg 2F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 2, 8 thg 2F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定
Thứ 3, 9 thg 2C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 执
Thứ 4, 10 thg 2F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 破
Thứ 5, 11 thg 2F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 危
Thứ 6, 12 thg 2B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 7, 13 thg 2B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 收
CN, 14 thg 2F✗ Ngày Ubat (xấu)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开
Thứ 2, 15 thg 2F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 闭
Thứ 3, 16 thg 2C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 建
Thứ 4, 17 thg 2B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 除
Thứ 5, 18 thg 2C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 满
Thứ 6, 19 thg 2B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 7, 20 thg 2A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定
CN, 21 thg 2F✗ Ngày Ubat (xấu)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 执
Thứ 2, 22 thg 2F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 破
Thứ 3, 23 thg 2F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 危
Thứ 4, 24 thg 2C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 5, 25 thg 2B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 收
Thứ 6, 26 thg 2A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开
Thứ 7, 27 thg 2F✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 闭
CN, 28 thg 2F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建

Muốn ngày hợp riêng với bạn?

Xem xung tuổi · giờ tốt trong ngày · chọn ngày cho cặp đôi

Tìm ngày tốt của tôi