VERHORO

Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt để Cưới hỏi · tháng 11 năm 2026

Mọi hạng trên trang này tính từ truyền thống Thái, lịch vạn niên Trung Hoa và lịch Thái-Hoa mà không dùng dữ liệu cá nhân, nên chưa xét ngày nào xung tuổi của bạn.

TốtTrung bìnhNên tránhChưa xét được

Ngày nổi bật trong tháng (hạng S và A)

Thứ Tư, 4 thg 11, 2026

Trăng xuống 9, tháng âm lịch Thái 11

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 成

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Sáu, 6 thg 11, 2026

Trăng xuống 11, tháng âm lịch Thái 11

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 19 thg 11, 2026

Trăng lên 10, tháng âm lịch Thái 12

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Bảy, 7 thg 11, 2026

Trăng xuống 12, tháng âm lịch Thái 11

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Cả tháng

NgàyHạngTháiTrung Hoa
CN, 1 thg 11F✗ Ngày Ubat (xấu)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 执
Thứ 2, 2 thg 11F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 破
Thứ 3, 3 thg 11F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 危
Thứ 4, 4 thg 11A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 成
Thứ 5, 5 thg 11C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 6, 6 thg 11A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开
Thứ 7, 7 thg 11A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开
CN, 8 thg 11F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 闭
Thứ 2, 9 thg 11F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 3, 10 thg 11B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 除
Thứ 4, 11 thg 11B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 满
Thứ 5, 12 thg 11B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 平
Thứ 6, 13 thg 11B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定
Thứ 7, 14 thg 11B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 执
CN, 15 thg 11F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 破
Thứ 2, 16 thg 11F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 危
Thứ 3, 17 thg 11C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 4, 18 thg 11C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 收
Thứ 5, 19 thg 11A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 开
Thứ 6, 20 thg 11C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 闭
Thứ 7, 21 thg 11B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 建
CN, 22 thg 11F✗ Ngày Ubat (xấu)✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 除
Thứ 2, 23 thg 11F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 满
Thứ 3, 24 thg 11F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 4, 25 thg 11B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 定
Thứ 5, 26 thg 11B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜嫁娶 · Ngày 执
Thứ 6, 27 thg 11F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 破
Thứ 7, 28 thg 11F✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 危
CN, 29 thg 11F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 成
Thứ 2, 30 thg 11F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✗ Lịch vạn niên: 忌嫁娶 · Ngày 收

Muốn ngày hợp riêng với bạn?

Xem xung tuổi · giờ tốt trong ngày · chọn ngày cho cặp đôi

Tìm ngày tốt của tôi