VERHORO

Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt để Đính hôn · tháng 7 năm 2027

Mọi hạng trên trang này tính từ truyền thống Thái, lịch vạn niên Trung Hoa và lịch Thái-Hoa mà không dùng dữ liệu cá nhân, nên chưa xét ngày nào xung tuổi của bạn.

TốtTrung bìnhNên tránhChưa xét được

Ngày nổi bật trong tháng (hạng S và A)

Thứ Năm, 29 thg 7, 2027

Trăng xuống 11, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Kim Cương
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 11 thg 7, 2027

Trăng lên 8, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 成

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Bảy, 17 thg 7, 2027

Trăng lên 14, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Sáu, 23 thg 7, 2027

Trăng xuống 5, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 成

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 25 thg 7, 2027

Trăng xuống 7, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 4 thg 7, 2027

Trăng lên 1, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 8 thg 7, 2027

Trăng lên 5, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 执

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Hai, 12 thg 7, 2027

Trăng lên 9, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 15 thg 7, 2027

Trăng lên 12, tháng âm lịch Thái 8

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Cả tháng

NgàyHạngTháiTrung Hoa
Thứ 5, 1 thg 7C✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 6, 2 thg 7B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 7, 3 thg 7F✗ Đêm 14–15 trăng xuống✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 除
CN, 4 thg 7A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 满
Thứ 2, 5 thg 7B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 3, 6 thg 7F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 定
Thứ 4, 7 thg 7F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定
Thứ 5, 8 thg 7A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 执
Thứ 6, 9 thg 7F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 7, 10 thg 7C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 危
CN, 11 thg 7A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 成
Thứ 2, 12 thg 7A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 3, 13 thg 7F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 开
Thứ 4, 14 thg 7F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 5, 15 thg 7A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 6, 16 thg 7B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 除
Thứ 7, 17 thg 7A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满
CN, 18 thg 7B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 2, 19 thg 7B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 定
Thứ 3, 20 thg 7F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 执
Thứ 4, 21 thg 7F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 5, 22 thg 7B✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 危
Thứ 6, 23 thg 7A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 成
Thứ 7, 24 thg 7B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 收
CN, 25 thg 7A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 开
Thứ 2, 26 thg 7C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 3, 27 thg 7F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 4, 28 thg 7F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌纳采 · Ngày 除
Thứ 5, 29 thg 7S✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 满
Thứ 6, 30 thg 7C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 7, 31 thg 7B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 定

Muốn ngày hợp riêng với bạn?

Xem xung tuổi · giờ tốt trong ngày · chọn ngày cho cặp đôi

Tìm ngày tốt của tôi