VERHORO

Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt để Đính hôn · tháng 5 năm 2027

Mọi hạng trên trang này tính từ truyền thống Thái, lịch vạn niên Trung Hoa và lịch Thái-Hoa mà không dùng dữ liệu cá nhân, nên chưa xét ngày nào xung tuổi của bạn.

TốtTrung bìnhNên tránhChưa xét được

Ngày nổi bật trong tháng (hạng S và A)

Thứ Hai, 3 thg 5, 2027

Trăng xuống 12, tháng âm lịch Thái 5

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 16 thg 5, 2027

Trăng lên 11, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Bảy, 22 thg 5, 2027

Trăng xuống 2, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 成

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Hai, 24 thg 5, 2027

Trăng xuống 4, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 27 thg 5, 2027

Trăng xuống 7, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 除

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Sáu, 28 thg 5, 2027

Trăng xuống 8, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Hai, 31 thg 5, 2027

Trăng xuống 11, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 执

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 6 thg 5, 2027

Trăng lên 1, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Hai, 10 thg 5, 2027

Trăng lên 5, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiKhông phạm điều kiêng chính của TháiTrung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 成

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Chủ Nhật, 23 thg 5, 2027

Trăng xuống 3, tháng âm lịch Thái 6

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Cả tháng

NgàyHạngTháiTrung Hoa
Thứ 7, 1 thg 5B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
CN, 2 thg 5B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 除
Thứ 2, 3 thg 5A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满
Thứ 3, 4 thg 5F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 4, 5 thg 5F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定
Thứ 5, 6 thg 5A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定
Thứ 6, 7 thg 5C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 执
Thứ 7, 8 thg 5F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Ngày 破 (phá)
CN, 9 thg 5C✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 危
Thứ 2, 10 thg 5A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 成
Thứ 3, 11 thg 5F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 收
Thứ 4, 12 thg 5F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开
Thứ 5, 13 thg 5B✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 6, 14 thg 5B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 7, 15 thg 5B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 除
CN, 16 thg 5A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满
Thứ 2, 17 thg 5B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 平
Thứ 3, 18 thg 5F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定
Thứ 4, 19 thg 5F✗ Ngày Ubat (xấu)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 执
Thứ 5, 20 thg 5F✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 6, 21 thg 5C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 危
Thứ 7, 22 thg 5A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 成
CN, 23 thg 5A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 2, 24 thg 5A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 开
Thứ 3, 25 thg 5F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 4, 26 thg 5F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 5, 27 thg 5A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 除
Thứ 6, 28 thg 5A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 满
Thứ 7, 29 thg 5F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
CN, 30 thg 5A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 定
Thứ 2, 31 thg 5A✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜纳采 · Ngày 执

Muốn ngày hợp riêng với bạn?

Xem xung tuổi · giờ tốt trong ngày · chọn ngày cho cặp đôi

Tìm ngày tốt của tôi