VERHORO

Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt để Khai trương · tháng 8 năm 2027

Mọi hạng trên trang này tính từ truyền thống Thái, lịch vạn niên Trung Hoa và lịch Thái-Hoa mà không dùng dữ liệu cá nhân, nên chưa xét ngày nào xung tuổi của bạn.

TốtTrung bìnhNên tránhChưa xét được

Ngày nổi bật trong tháng (hạng S và A)

Chủ Nhật, 29 thg 8, 2027

Trăng xuống 12, tháng âm lịch Thái 9

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Athibodi (quyền uy)Trung HoaLịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 成

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 12 thg 8, 2027

Trăng lên 10, tháng âm lịch Thái 9

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Thứ Năm, 19 thg 8, 2027

Trăng xuống 2, tháng âm lịch Thái 9

Ngày Hoàng Đạo
TháiNgày Thongchai (thắng lợi)Trung HoaLịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开

Chưa xem xung tuổi · đăng ký/đăng nhập để xem

Cả tháng

NgàyHạngTháiTrung Hoa
CN, 1 thg 8B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 执
Thứ 2, 2 thg 8C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 3, 3 thg 8F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 危
Thứ 4, 4 thg 8F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 成
Thứ 5, 5 thg 8B✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 收
Thứ 6, 6 thg 8B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开
Thứ 7, 7 thg 8F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 闭
CN, 8 thg 8F✓ Ngày Athibodi (quyền uy)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 2, 9 thg 8B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
Thứ 3, 10 thg 8F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 除
Thứ 4, 11 thg 8F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 满
Thứ 5, 12 thg 8A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 6, 13 thg 8C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 定
Thứ 7, 14 thg 8C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 执
CN, 15 thg 8F✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Ngày 破 (phá)
Thứ 2, 16 thg 8C✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 危
Thứ 3, 17 thg 8F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 成
Thứ 4, 18 thg 8F✗ Ngày Ubat (xấu)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 收
Thứ 5, 19 thg 8A✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 开
Thứ 6, 20 thg 8F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 闭
Thứ 7, 21 thg 8B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 建
CN, 22 thg 8B✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 除
Thứ 2, 23 thg 8B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 满
Thứ 3, 24 thg 8F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)– Lịch vạn niên không ghi nên hay kiêng (trung tính) · Ngày 平
Thứ 4, 25 thg 8F✗ Ngày Ubat (xấu)✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 定
Thứ 5, 26 thg 8B✓ Ngày Thongchai (thắng lợi)✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 执
Thứ 6, 27 thg 8F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✗ Lịch vạn niên: 忌开市 · Ngày 破
Thứ 7, 28 thg 8F✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 危
CN, 29 thg 8A✓ Ngày Athibodi (quyền uy)✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 成
Thứ 2, 30 thg 8B✓ Không phạm điều kiêng chính của Thái✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 收
Thứ 3, 31 thg 8F✗ Ngày Lokawinat (tai ương)✓ Lịch vạn niên: 宜开市 · Ngày 开

Muốn ngày hợp riêng với bạn?

Xem xung tuổi · giờ tốt trong ngày · chọn ngày cho cặp đôi

Tìm ngày tốt của tôi